Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sense-organ




sense-organ
['sens'ɔ:gən]
danh từ
giác quan


/'sens,ɔ:gən/

danh từ
giác quan

Related search result for "sense-organ"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.