Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
senatorial




senatorial
[,senə'tɔ:riəl]
tính từ
(thuộc) thượng nghị viện; (thuộc) thượng nghị sĩ
senatorial office
văn phòng thượng nghị sĩ


/,senə'tɔ:riəl/

tính từ
(thuộc) thượng nghị viện; (thuộc) thượng nghị sĩ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.