Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
senate



/'senit/

danh từ

thượng nghị viện

ban giám đốc (trường đại học Căm-brít...)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "senate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.