Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-sealing




self-sealing
[,self 'si:liη]
tính từ
tự dán (phong bì..)


/'self'si:liɳ/

tính từ
tự hàn, tự vá
a self-sealing pneumatic tire lốp xe tự vá

Related search result for "self-sealing"
  • Words contain "self-sealing" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    xi khằng

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.