Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-partiality




self-partiality
[,self pɑ:∫i'æliti]
danh từ
sự thiên vị về mình


/'self,pɑ:ʃi'æliti/

danh từ
sự thiên vị về mình

Related search result for "self-partiality"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.