Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-devotion




self-devotion
[,self di'vou∫n]
danh từ
sự tự hiến thân (cho một lý tưởng...)


/'selfdi'vouʃn/

danh từ
sự tự hiến thân (cho một lý tưởng...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.