Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-contained




self-contained
[,self kən'teind]
tính từ
độc lập (về ăn ở)
a self-contained flat
một căn hộ khép kín độc lập
tự túc; không phụ thuộc; độc lập; không cần có người khác ở cùng (về người)
có đủ các bộ phận (về máy móc)



(điều khiển học) tự trị, độc lập

/'selfkən'teind/

tính từ
kín đào, dè dặt, không cởi mở (người)
tự chủ
có tất cả các bộ phận nằm ở bên trong (máy)
tự túc; không phụ thuộc; độc lập

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.