Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-constituted




self-constituted
[,self'kɔnstitju:tid]
tính từ
tự ban quyền, tự cho quyền


/'self'kɔnstitju:tid/

tính từ
tự ban quyền, tự cho quyền


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.