Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-conceited




self-conceited
[,self kən'si:tid]
tính từ
tự phụ, hợm mình


/'selfkən'si:tid/

tính từ
tự phụ, hợm mình

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "self-conceited"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.