Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-assurance




self-assurance
[,self ə'∫ɔ:rəns]
danh từ
lòng tự tin; sự tự tin


/'selfə'ʃuərəns/

danh từ
lòng tự tin; sự tự tin

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.