Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-affirmation




self-affirmation
[,self æfə:'mei∫n]
danh từ
sự tự nhận thức về bản thân


/'self,æfə:'meiʃn/

danh từ
sự tự nhận thức về bản thân

Related search result for "self-affirmation"
  • Words contain "self-affirmation" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    đoán già chưa

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.