Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seepage




seepage
['si:pidʒ]
danh từ
sự rỉ ra, sự thấm qua; quá trình rỉ ra, quá trình thấm qua
some seepage
một ít rò rỉ
chất lỏng rỉ ra; lượng rỉ ra


/'si:pidʤ/

danh từ
sự rỉ ra, sự thấm qua

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seepage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.