Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seemly




seemly
['si:mli]
tính từ so sánh
tề chỉnh; thích đáng; lịch sự
seemly conduct
cách cư xử lịch sự


/'si:mli/

tính từ
chỉnh, tề chỉnh, đoan trang
thích đáng
lịch sự

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seemly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.