Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seedman




seedman
['si:dmən]
Cách viết khác:
seedsman
['si:dzmən]
như seedsman


/'si:dzmən/ (seedman) /'si:dmən/

danh từ
người buôn hạt giống
người gieo hạt

Related search result for "seedman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.