Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sedimentation




sedimentation
[,sedimen'tei∫n]
danh từ
sự đóng cặn
(địa lý,địa chất) sự trầm tích, quá trình lắng đọng trầm tích


/,sedimen'teiʃn/

danh từ
sự đóng cặn
(địa lý,địa chất) sự trầm tích

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.