Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sediment




sediment
['sedimənt]
danh từ
cặn; chất lắng xuống đáy chất lỏng
(địa lý,địa chất) trầm tích (như) cát, sạn, bùn..


/'sedimənt/

danh từ
cặn, cáu
(địa lý,địa chất) trầm tích

Related search result for "sediment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.