Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sedan-chair




sedan-chair
[si'dæn't∫eə]
danh từ
ghế kiệu (như) sedan


/si'dæntʃeə/

danh từ
ghế kiệu ((cũng) sedan)

Related search result for "sedan-chair"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.