Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sector




sector
['sektə]
danh từ
(toán học) hình quạt
(quân sự) quân khu
an enemy attack in the southern sector
một cuộc tấn công của địch vào khu nam
bộ phận hoặc lĩnh vực nào đó trong nền kinh tế của một quốc gia; khu vực
the state sector of economy
khu vực kinh tế nhà nước
the manufacturing sector
khu vực chế tạo
the service sector
khu vực dịch vụ



hình quạt
s. of a circle hình quạt tròn
hyperbolic s. hình quạt hipebolic
spherical s. hình quạt cầu

/'sektə/

danh từ
(toán học) hình quạt
(quân sự) quân khu
khu vực
the state sector of economy khu vực kinh tế nhà nước

Related search result for "sector"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.