Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
secretarial




secretarial
[,sekrə'teəriəl]
tính từ
thuộc về công việc của thư ký
secretarial staff
nhân viên thư ký
secretarial college
trường đào tạo thư ký


/,sekrə'teəriəl/

tính từ
(thuộc) thư ký, (thuộc) bí thư
(thuộc) bộ trưởng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.