Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
secret-service money




secret-service+money
['si:krit'sə:vis'mʌni]
danh từ
tiền chi tiêu về những hoạt động gián điệp


/'si:krit'sə:vis'mʌni/

danh từ
tiền chi tiêu về những hoạt động gián điệp; quỹ đạo

Related search result for "secret-service money"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.