Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
secret



/'si:krit/

tính từ

kín đáo, thầm kín, bí mật; riêng tư

    secret treaty một hiệp ước bí mật

    this news must be kept secret tin này phải giữ bí mật

    the secret parts chỗ kín (bộ phận sinh dục)

    secret society hội kín

kín mồm kín miệng

khuất nẻo, cách biệt (nơi chốn...)

danh từ

điều bí mật

    to keep a (the) secret giữ một điều bí mật

    an open secret điều bí mật ai cũng biết

sự huyền bí

    the secrets of nature sự huyền bí của tạo hoá

bí quyết

    the secret of health is temperature bí quyết của sức khoẻ là điều độ

(số nhiều) chỗ kín (bộ phận sinh dục)

!to be in the secret

là người được biết điều bí mật


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "secret"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.