Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
second-rate




second-rate
['sekənd'reit]
tính từ
hạng nhì, loại thường (về hàng hoá)


/'sekənd'reit/

tính từ
hạng nhì, loại thường (hàng hoá)

Related search result for "second-rate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.