Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sebaceous




sebaceous
[si'bei∫əs]
tính từ
(thuộc) bã nhờn; béo, tiết chất nhờn, chuyển chất nhờn
sebaceous gland
tuyến bã nhờn
a sebaceous cyst
u nang có bã nhờn


/si'beiʃəs/

tính từ
(sinh vật học) (thuộc) bã nhờn
sebaceous gland tuyến bã nhờn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sebaceous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.