Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sear




sear
[siə]
tính từ
héo, khô; tàn (hoa; lá)
the sear and yellow leaf
tuổi già
ngoại động từ
làm khô, làm héo
đốt (vết thương)
đóng dấu bằng sắt nung
làm cho chai đi
a seared conscience
một lương tâm chai đá
(từ hiếm,nghĩa hiếm) làm vỡ, làm nổ tung
nội động từ
khô héo đi
danh từ
(như) sere


/siə/

tính từ
héo, khô; tàn (hoa; lá)
the sear and yellow leaf tuổi già

ngoại động từ
làm khô, làm héo
đốt (vết thương)
đóng dấu bằng sắt nung
làm cho chai đi
a seared conscience một lương tâm chai đá
(từ hiếm,nghĩa hiếm) làm vỡ, làm nổ tung

nội động từ
khô héo đi

danh từ
(như) sere

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sear"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.