Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seal-rookery




seal-rookery
['si:l'rukəri]
danh từ
ổ chó biển, ổ hải cẩu


/'si:l,rukəri/

danh từ
ổ chó biển

Related search result for "seal-rookery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.