Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sea fennel




sea+fennel
['si:'fenl]
Cách viết khác:
samphire
['sæmfaiə]
như samphire


/'sæmfaiə/ (sea_fennel) /'si:'fenl/

danh từ
(thực vật học) cỏ xanhpie


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.