Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scythe





scythe
[saið]
danh từ
cái hái (để cắt cỏ cao, cây ngũ cốc..)
việc phồ cỏ (cắt cỏ)
ngoại động từ
cắt (cỏ), phồ (cỏ) bằng cái hái


/saið/

danh từ
cái hái hớt cỏ, cái phồ

ngoại động từ
cắt (cỏ) bằng phồ

Related search result for "scythe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.