Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scuttle-cask




scuttle-cask
['skʌtl'kɑ:sk]
danh từ
thùng đựng nước ngọt (trên boong tàu) (như) scuttle-butt


/'skʌtlkɑ:sk/

danh từ
thùng đựng nước ngọt (trên boong tàu) ((như) scuttle-butt)

Related search result for "scuttle-cask"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.