Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scum/scumbag




scum/scumbag

[scum/scumbag]
saying && slang
unpleasant person, dirty rat, slimebucket
"Scum!" he shouted at the man who had attacked his daughter.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.