Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scullery




scullery
['skʌləri]
danh từ
phòng rửa bãt (ở gần nhà bếp)


/'skʌləri/

danh từ
buồng rửa bát đĩa (ở gần nhà bếp)

Related search result for "scullery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.