Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sculler




sculler
['skʌlə]
danh từ
người chèo thuyền
thuyền có chèo đôi


/'skʌlə/

danh từ
người chèo đôi
người chèo lái
thuyền có chèo đôi

Related search result for "sculler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.