Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scug




scug
[skʌg]
danh từ
(ngôn ngữ nhà trường) (từ lóng) thằng thộn


/skʌg/

danh từ
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) thằng thộn

Related search result for "scug"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.