Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scrubwoman




scrubwoman
['skrʌb,wumən]
danh từ
người đàn bà làm nghề quét dọn thuê


/'skrʌb,wumən/

danh từ
người đàn bà làm nghề quét dọn thuê


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.