Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scrimpy




scrimpy
['skrimpi]
tính từ
bủn xỉn, keo kiệt, tằn tiện


/'skrimpi/

tính từ
bủn xỉn, keo kiệt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scrimpy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.