Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
screwy




screwy
['skru:i]
tính từ so sánh
(thông tục) gàn dở; lạ kỳ, lập dị, điên
she 's really screwy !
cô ta đúng là dở hơi!


/'skru:i/

tính từ
(từ lóng) gàn bát sách, dở hơi

Related search result for "screwy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.