Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
screwball




tính từ
gàn, lập dị, điên

danh từ
người gàn dở, người lập dị, người điên
quả bóng xoáy (bóng chày)



screwball
['skru:bɔ:l]
tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) gàn, lập dị, điên
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) người gàn dở, người lập dị, người điên
(thể dục,thể thao) quả bóng xoáy (bóng chày)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.