Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scratch-cat




scratch-cat
['skræt∫'kæt]
danh từ
người đàn bà nanh ác; đứa bé tinh ma


/'skrætʃkæt/

danh từ
người đàn bà nanh ác; đứa bé tinh ma

Related search result for "scratch-cat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.