Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scraping




scraping
['skreipiη]
danh từ
sự nạo, sự cạo
tiếng nạo, tiếng cạo
((thường) số nhiều) những mảnh nhỏ đã được cạo ra


/'skreipiɳ/

danh từ
sự nạo, sự cạo
tiếng nạo, tiếng cạo
(số nhiều) những cái nạo ra

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.