Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scragginess




scragginess
[skræginis]
danh từ
sự gầy gò, sự khẳng khiu


/skræginis/

danh từ
sự gầy gò, sự khẳng khiu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.