Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scottice




scottice
['skɔtisi:]
Cách viết khác:
Scotice
['skɔtisi:]
phó từ
bằng tiếng Xcốt-len


/'skɔtisi:/ (Scotice) /'skɔtisi:/

phó từ
bằng tiếng Ê-cốt

Related search result for "scottice"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.