Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scomber




scomber
['skɔmbə]
danh từ
(động vật học) cá nùng nục
cá thu Nhật bản


/'skɔmbə/

danh từ
(động vật học) cá nùng nục
cá thu Nhật bản

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scomber"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.