Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scimitar




scimitar
['simitə]
Cách viết khác:
scimiter
['simitə]
danh từ
thanh mã tấu, thanh đại đao


/'simitə/ (scimiter) /'simitə/

danh từ
thanh mã tấu, thanh đại đao

Related search result for "scimitar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.