Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scienter




scienter
[sai'entə]
phó từ
(pháp lý) cố ý, có ý thức


/sai'entə/

phó từ
(pháp lý) cố ý, có ý thức

Related search result for "scienter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.