Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
schistose




schistose
['∫istous]
Cách viết khác:
schistous
['∫istəs]
tính từ
(thuộc) đá phiến; như đá phiến


/'ʃistous/ (schistous) /'ʃistəs/

tính từ
(thuộc) đá phiến; như đá phiến

Related search result for "schistose"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.