Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
schism




schism
['sizəm]
danh từ
sự ly giáo; sự phân ly
tội làm ly giáo; tội thúc đẩy, sự ly giáo
phái ly giáo


/'sizm/

danh từ
sự ly giáo; sự phân ly
tội làm ly giáo; tội thúc đẩy, sự ly giáo
phái ly giáo

Related search result for "schism"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.