Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scend


/send/

danh từ ((cũng) send)

sức sóng xô

sự bị sóng xô

nội động từ ((cũng) send)

bị sóng xô


Related search result for "scend"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.