Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scarf-weld




scarf-weld
['skɑ:f'weld]
danh từ
(kỹ thuật) mộng (đồ kim loại)


/'skɑ:fweld/

danh từ
(kỹ thuật) mộng (đồ kim loại)

Related search result for "scarf-weld"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.