Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scarf-skin




scarf-skin
['skɑ:f'skin]
danh từ
lớp biểu bì, lớp da ngoài


/'skɑ:fskin/

danh từ
lớp biểu bì, lớp da ngoài

Related search result for "scarf-skin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.