Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scanties




scanties
['skæntiz]
danh từ số nhiều
(thông tục) xì líp (đàn bà)


/'skæntiz/

danh từ số nhiều
(thông tục) xì líp (đàn bà)

Related search result for "scanties"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.