Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scalar




scalar
['skeilə]
tính từ
(toán học) vô hướng
danh từ
(toán học) sự vô hướng



vô hướng // lượng vô hướng
relative s. (hình học) lượng vô hướng tương đối

/'skeilə/

tính từ
(toán học) vô hướng

Related search result for "scalar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.